entrance examination

entrance examination

Students take an entrance examination in a quiet classroom.

Định nghĩa

Danh từ: Kỳ thi tuyển sinh: "Entrance examination" một kỳ thi được tổ chức để đánh giá kiến thức khả năng của thí sinh, nhằm xác định xem họ đủ điều kiện để được nhận vào một khóa học, trường học, hoặc chương trình đào tạo cụ thể hay không. Kỳ thi này thường diễn ra trước khi bắt đầu khóa học.

dụ sử dụng
  • (Sinh viên phải vượt qua kỳ thi tuyển sinh để được nhận vào trường đại học.)
  • (Kỳ thi tuyển sinh vào trường y rất khó khăn.)
  • ( ấy đã dành nhiều tháng để chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Competitive entrance examination": kỳ thi tuyển sinh tính cạnh tranh cao, nơi số lượng thí sinh đăng ký nhiều hơn chỉ tiêu.

    • The competitive entrance examination for the elite university had a pass rate of only 10%. (Kỳ thi tuyển sinh cạnh tranh vào trường đại học danh tiếng chỉ tỷ lệ đỗ 10%.)
  • "National entrance examination": kỳ thi tuyển sinh quốc gia, thường được tổ chức trên phạm vi toàn quốc.

    • Many countries have a national entrance examination for high school graduates. (Nhiều quốc gia kỳ thi tuyển sinh quốc gia dành cho học sinh tốt nghiệp trung học.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrance test (n): bài kiểm tra đầu vào, thường nhỏ hơn hoặc ít chính thức hơn một kỳ thi.

    • The school requires an entrance test for all new students. (Trường yêu cầu bài kiểm tra đầu vào cho tất cả học sinh mới.)
  • Admission examination (n): kỳ thi xét tuyển, đồng nghĩa với "entrance examination".

    • The admission examination is held twice a year. (Kỳ thi xét tuyển được tổ chức hai lần một năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Admission test: bài kiểm tra tuyển sinh.
  • Entry exam: kỳ thi đầu vào (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "entrance examination". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "take" (tham gia) hoặc "pass" (vượt qua):
    • She will take the entrance examination next week. ( ấy sẽ tham gia kỳ thi tuyển sinh vào tuần tới.)
    • He finally passed the entrance examination after three attempts. (Anh ấy cuối cùng đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh sau ba lần thử.)
Thành ngữ liên quan
  • "Make the grade": đạt tiêu chuẩn, vượt qua kỳ thi (thường dùng trong ngữ cảnh thành công trong kỳ thi tuyển sinh).
    • After months of studying, she finally made the grade for the university entrance examination. (Sau nhiều tháng học tập, ấy cuối cùng đã đạt tiêu chuẩn cho kỳ thi tuyển sinh đại học.)